Từ vựng

広げる (ひろげる, hirogeru) nghĩa là gì?

広げる (ひろげる, hirogeru) trong tiếng Nhật nghĩa là trải ra, mở rộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひろげる
Romajihirogeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひろげる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirogeru

trải ra, mở rộng

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ trải rộng, mở rộng, nới rộng rato spread; to extend; to expand
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ mở ra, giở ra, trải ra, cuộn rato unfold; to open; to unroll
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ bày bừa ra, rải khắpto scatter about; to spread around
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ làm cho phát triển, làm cho hưng thịnhto make flourish; to cause to prosper

Câu ví dụ

  • Công ty đang mở rộng kinh doanh.

  • Tôi trải bản đồ lên bàn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.