Từ vựng

ピンク (pinku) nghĩa là gì?

ピンク trong tiếng Nhật nghĩa là màu hồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピンク
Romajipinku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ピンク
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpinku

màu hồng

  1. 1danh từ · tính từ の màu hồngpink
  2. 2tính từ の · danh từ khiêu dâm, nhuốm màu tình dụcerotic; blue; pornographic

Câu ví dụ

  • Em gái tôi rất thích quần áo màu hồng.

  • Đến mùa xuân là cả ngọn núi nhuộm màu hồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.