Từ vựng
幼虫 (ようちゅう, youchuu) nghĩa là gì?
幼虫 (ようちゅう, youchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ấu trùng, sâu non.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようちゅう |
|---|
| Romaji | youchuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
幼虫ようちゅう
youchuu
ấu trùng, sâu non
- 1danh từ · tính từ の ấu trùng, sâu nonlarva; grub; maggot