Từ vựng

幼虫 (ようちゅう, youchuu) nghĩa là gì?

幼虫 (ようちゅう, youchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ấu trùng, sâu non.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようちゅう
Romajiyouchuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
ようちゅう
youchuu

ấu trùng, sâu non

  1. 1danh từ · tính từ の ấu trùng, sâu nonlarva; grub; maggot

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.