Từ vựng
年頭 (ねんとう, nentou) nghĩa là gì?
年頭 (ねんとう, nentou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu năm; người cao tuổi nhất, người lớn tuổi nhất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねんとう |
|---|
| Romaji | nentou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
年頭ねんとう
nentou
đầu năm; người cao tuổi nhất, người lớn tuổi nhất
- 1danh từ đầu nămbeginning of the year
- 2danh từ người cao tuổi nhất, người lớn tuổi nhấtthe oldest person