Từ vựng

年頭 (ねんとう, nentou) nghĩa là gì?

年頭 (ねんとう, nentou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu năm; người cao tuổi nhất, người lớn tuổi nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんとう
Romajinentou
Từ loạidanh từ
ねんとう
nentou

đầu năm; người cao tuổi nhất, người lớn tuổi nhất

  1. 1danh từ đầu nămbeginning of the year
  2. 2danh từ người cao tuổi nhất, người lớn tuổi nhấtthe oldest person

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.