Từ vựng
年金額 (ねんきんがく, nenkingaku) nghĩa là gì?
年金額 (ねんきんがく, nenkingaku) trong tiếng Nhật nghĩa là số tiền lương hưu.
| Cách đọc | ねんきんがく |
|---|---|
| Romaji | nenkingaku |
年金額ねんきんがく
nenkingaku
số tiền lương hưu
- 1số tiền lương hưupension amount
Từ vựng
年金額 (ねんきんがく, nenkingaku) trong tiếng Nhật nghĩa là số tiền lương hưu.
| Cách đọc | ねんきんがく |
|---|---|
| Romaji | nenkingaku |
số tiền lương hưu