Từ vựng
年産 (ねんさん, nensan) nghĩa là gì?
年産 (ねんさん, nensan) trong tiếng Nhật nghĩa là sản lượng hằng năm.
| Cách đọc | ねんさん |
|---|---|
| Romaji | nensan |
| Từ loại | danh từ |
年産ねんさん
nensan
sản lượng hằng năm
- 1danh từ sản lượng hằng nămannual production
Từ vựng
年産 (ねんさん, nensan) trong tiếng Nhật nghĩa là sản lượng hằng năm.
| Cách đọc | ねんさん |
|---|---|
| Romaji | nensan |
| Từ loại | danh từ |
sản lượng hằng năm