Từ vựng

年生 (ねんせい, nensei) nghĩa là gì?

年生 (ねんせい, nensei) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) học sinh năm thứ …, sinh viên năm thứ ….

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんせい
Romajinensei
Từ loạihậu tố
ねんせい
nensei

(hậu tố) học sinh năm thứ …, sinh viên năm thứ …

  1. 1hậu tố (hậu tố) học sinh năm thứ …, sinh viên năm thứ …nth-year student; nth-year pupil

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.