Từ vựng

年次 (ねんじ, nenji) nghĩa là gì?

年次 (ねんじ, nenji) trong tiếng Nhật nghĩa là thường niên, hằng năm; (hậu tố) năm, niên khóa; năm thứ ….

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんじ
Romajinenji
ねんじ
nenji

thường niên, hằng năm; (hậu tố) năm, niên khóa; năm thứ …

  1. 1adj-f thường niên, hằng nămannual; yearly
  2. 2hậu tố (hậu tố) năm, niên khóa — tính theo năm tốt nghiệp hoặc vào làmyear (e.g. of graduation, joining a company)
  3. 3hậu tố (hậu tố) năm thứ …nth year (student, employee, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.