Từ vựng

年商 (ねんしょう, nenshou) nghĩa là gì?

年商 (ねんしょう, nenshou) trong tiếng Nhật nghĩa là doanh thu năm, doanh số hằng năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんしょう
Romajinenshou
Từ loạidanh từ
ねんしょう
nenshou

doanh thu năm, doanh số hằng năm

  1. 1danh từ doanh thu năm, doanh số hằng nămyearly (annual) turnover

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.