Từ vựng
年商 (ねんしょう, nenshou) nghĩa là gì?
年商 (ねんしょう, nenshou) trong tiếng Nhật nghĩa là doanh thu năm, doanh số hằng năm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねんしょう |
|---|
| Romaji | nenshou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
年商ねんしょう
nenshou
doanh thu năm, doanh số hằng năm
- 1danh từ doanh thu năm, doanh số hằng nămyearly (annual) turnover