Từ vựng

年功 (ねんこう, nenkou) nghĩa là gì?

年功 (ねんこう, nenkou) trong tiếng Nhật nghĩa là thâm niên công tác, công lao lâu năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんこう
Romajinenkou
Từ loạidanh từ
ねんこう
nenkou

thâm niên công tác, công lao lâu năm

  1. 1danh từ thâm niên công tác, công lao lâu nămlong service

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.