Từ vựng
年俸 (ねんぽう, nenpou) nghĩa là gì?
年俸 (ねんぽう, nenpou) trong tiếng Nhật nghĩa là lương năm, mức lương tính theo năm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねんぽう |
|---|
| Romaji | nenpou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
年俸ねんぽう
nenpou
lương năm, mức lương tính theo năm
- 1danh từ lương năm, mức lương tính theo nămannual salary
Còn viết: 年棒