Từ vựng

年上 (としうえ, toshiue) nghĩa là gì?

年上 (としうえ, toshiue) trong tiếng Nhật nghĩa là lớn tuổi hơn, nhiều tuổi hơn, bậc đàn anh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとしうえ
Romajitoshiue
Từ loạidanh từ, tính từ の
としうえ
toshiue

lớn tuổi hơn, nhiều tuổi hơn, bậc đàn anh

  1. 1danh từ · tính từ の lớn tuổi hơn, nhiều tuổi hơn, bậc đàn anholder; senior

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.