Từ vựng

平面 (へいめん, heimen) nghĩa là gì?

平面 (へいめん, heimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt phẳng, bề mặt bằng phẳng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいめん
Romajiheimen
Từ loạidanh từ
へいめん
heimen

mặt phẳng, bề mặt bằng phẳng

  1. 1danh từ mặt phẳng, bề mặt bằng phẳnglevel surface; plane

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.