Từ vựng
平面 (へいめん, heimen) nghĩa là gì?
平面 (へいめん, heimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt phẳng, bề mặt bằng phẳng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へいめん |
|---|
| Romaji | heimen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
平面へいめん
heimen
mặt phẳng, bề mặt bằng phẳng
- 1danh từ mặt phẳng, bề mặt bằng phẳnglevel surface; plane