Từ vựng

平方メートル (へいほうメートル, heihoumeetoru) nghĩa là gì?

平方メートル (へいほうメートル, heihoumeetoru) trong tiếng Nhật nghĩa là mét vuông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいほうメートル
Romajiheihoumeetoru
Từ loạidanh từ
へいほうメートル
heihoumeetoru

mét vuông

  1. 1danh từ mét vuôngsquare metre; square meter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.