Từ vựng

平安 (へいあん, heian) nghĩa là gì?

平安 (へいあん, heian) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bình an, sự yên ổn, sự thanh bình; (lịch sử) thời kỳ Heian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいあん
Romajiheian
Từ loạidanh từ, tính từ -na
へいあん
heian

sự bình an, sự yên ổn, sự thanh bình; (lịch sử) thời kỳ Heian

  1. 1danh từ · tính từ -na sự bình an, sự yên ổn, sự thanh bìnhpeace; tranquility; tranquillity
  2. 2danh từ (lịch sử) thời kỳ Heian — 794–1185Heian period (794-1185)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.