Từ vựng

頑丈 (がんじょう, ganjou) nghĩa là gì?

頑丈 (がんじょう, ganjou) trong tiếng Nhật nghĩa là chắc chắn, bền, khỏe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんじょう
Romajiganjou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がんじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngganjou

chắc chắn, bền, khỏe

  1. 1tính từ -na · danh từ solid; firm; stout

Câu ví dụ

  • Một vận động viên có thân hình khỏe mạnh xuất hiện.

  • Cái bàn này được làm rất chắc chắn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.