Từ vựng
幕僚 (ばくりょう, bakuryou) nghĩa là gì?
幕僚 (ばくりょう, bakuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là sĩ quan tham mưu, bộ phận tham mưu kế hoạch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばくりょう |
|---|
| Romaji | bakuryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
幕僚ばくりょう
bakuryou
sĩ quan tham mưu, bộ phận tham mưu kế hoạch
- 1danh từ sĩ quan tham mưu, bộ phận tham mưu kế hoạchstaff; staff officer