Từ vựng
帰途 (きと, kito) nghĩa là gì?
帰途 (きと, kito) trong tiếng Nhật nghĩa là đường về, hành trình trở về.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きと |
|---|
| Romaji | kito |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
帰途きと
kito
đường về, hành trình trở về
- 1danh từ · tính từ の đường về, hành trình trở về(the) way home; return trip; (the) way back