Từ vựng

帰省 (きせい, kisei) nghĩa là gì?

帰省 (きせい, kisei) trong tiếng Nhật nghĩa là việc về thăm quê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきせい
Romajikisei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きせい
kisei

việc về thăm quê

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc về thăm quêhomecoming; returning home

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.