Từ vựng

帰休 (ききゅう, kikyuu) nghĩa là gì?

帰休 (ききゅう, kikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ nghỉ phép về nhà; cho nghỉ việc tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcききゅう
Romajikikyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
ききゅう
kikyuu

kỳ nghỉ phép về nhà; cho nghỉ việc tạm thời

  1. 1danh từ · động từ (+する) kỳ nghỉ phép về nhàleave; furlough
  2. 2danh từ · động từ (+する) cho nghỉ việc tạm thờitemporary layoff

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.