Từ vựng

帯びる (おびる, obiru) nghĩa là gì?

帯びる (おびる, obiru) trong tiếng Nhật nghĩa là mang, đeo; đảm nhiệm, nhuốm đặc tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおびる
Romajiobiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おびる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngobiru

mang, đeo; đảm nhiệm, nhuốm đặc tính

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đeo, mang bên mình (thanh kiếm, huy chương)to wear (a sword, decoration, etc.); to carry; to bear
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ được giao (nhiệm vụ), gánh lấy, đảm nhậnto be entrusted with (a mission); to be charged with; to take on
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ mang, phảng phất, ngả sang (một sắc thái, tính chất)to have (a quality, property, etc.); to have a trace of; to be tinged with

Câu ví dụ

  • Bầu trời bắt đầu nhuốm màu đỏ.

  • Giọng nói của anh ấy nhuốm vẻ giận dữ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.