Từ vựng

脅かす (おびやかす, obiyakasu) nghĩa là gì?

脅かす (おびやかす, obiyakasu) trong tiếng Nhật nghĩa là đe dọa, gây nguy hiểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおびやかす
Romajiobiyakasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おびやかす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngobiyakasu

đe dọa, gây nguy hiểm

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ doạ dẫm, làm khiếp sợ, làm cho sợto intimidate; to frighten; to scare
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đe doạ, uy hiếp, gây nguy hiểm cho (hoà bình, an toàn)to threaten (e.g. peace); to jeopardize; to endanger

Câu ví dụ

  • Bão đe dọa sự an toàn của cư dân.

  • Công nghệ mới đang đe dọa ngành công nghiệp hiện có.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.