Từ vựng

師範 (しはん, shihan) nghĩa là gì?

師範 (しはん, shihan) trong tiếng Nhật nghĩa là thầy dạy, sư phụ; khuôn mẫu, tấm gương mẫu mực để noi theo; (viết tắt, lịch sử) trường sư phạm tại Nhật Bản giai đoạn 1872 đến 1947.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしはん
Romajishihan
Từ loạidanh từ
しはん
shihan

thầy dạy, sư phụ; khuôn mẫu, tấm gương mẫu mực để noi theo; (viết tắt, lịch sử) trường sư phạm tại Nhật Bản giai đoạn 1872 đến 1947

  1. 1danh từ thầy dạy, sư phụ, huấn luyện viên, nhất là trong võ thuật hoặc nghệ thuật truyền thốnginstructor (esp. of martial or traditional arts); teacher; master
  2. 2danh từ khuôn mẫu, tấm gương mẫu mực để noi theomodel; exemplar; pattern
  3. 3danh từ (viết tắt, lịch sử) trường sư phạm tại Nhật Bản giai đoạn 1872 đến 1947normal school (Japan; 1872-1947); teachers' training college

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.