Từ vựng
師団 (しだん, shidan) nghĩa là gì?
師団 (しだん, shidan) trong tiếng Nhật nghĩa là sư đoàn lục quân.
| Cách đọc | しだん |
|---|---|
| Romaji | shidan |
| Từ loại | danh từ |
師団しだん
shidan
sư đoàn lục quân
- 1danh từ sư đoàn lục quân(army) division
Từ vựng
師団 (しだん, shidan) trong tiếng Nhật nghĩa là sư đoàn lục quân.
| Cách đọc | しだん |
|---|---|
| Romaji | shidan |
| Từ loại | danh từ |
sư đoàn lục quân