Từ vựng

師匠 (ししょう, shishou) nghĩa là gì?

師匠 (ししょう, shishou) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) sư phụ, thầy dạy nghề; (sumo) võ sư đứng đầu lò võ sumo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcししょう
Romajishishou
Từ loạidanh từ, hậu tố
ししょう
shishou

(hậu tố) sư phụ, thầy dạy nghề; (sumo) võ sư đứng đầu lò võ sumo

  1. 1danh từ · hậu tố (hậu tố) sư phụ, thầy dạy nghềmaster; teacher
  2. 2danh từ (sumo) võ sư đứng đầu lò võ sumostable master

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.