Từ vựng

布陣 (ふじん, fujin) nghĩa là gì?

布陣 (ふじん, fujin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bày binh bố trận, đội hình chiến đấu; đội hình ra quân, dàn nhân sự bố trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふじん
Romajifujin
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
ふじん
fujin

sự bày binh bố trận, đội hình chiến đấu; đội hình ra quân, dàn nhân sự bố trí

  1. 1danh từ · động từ (+する) sự bày binh bố trận, đội hình chiến đấubattle formation
  2. 2danh từ · động từ (+する) đội hình ra quân, dàn nhân sự bố trílineup (e.g. for a game)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.