Từ vựng
布石 (ふせき, fuseki) nghĩa là gì?
布石 (ふせき, fuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là (cờ vây) bố cục khai cuộc, nước cờ mở đầu; sự chuẩn bị trước, bước dọn đường.
| Cách đọc | ふせき |
|---|---|
| Romaji | fuseki |
| Từ loại | danh từ |
布石ふせき
fuseki
(cờ vây) bố cục khai cuộc, nước cờ mở đầu; sự chuẩn bị trước, bước dọn đường
- 1danh từ (cờ vây) bố cục khai cuộc, nước cờ mở đầustrategic arrangement of go stones at the beginning of a game; opening moves
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chuẩn bị trước, bước dọn đườngpreparations; preparatory steps; arrangements