Từ vựng

布施 (ふせ, fuse) nghĩa là gì?

布施 (ふせ, fuse) trong tiếng Nhật nghĩa là (Phật giáo) sự bố thí, việc làm từ thiện; tiền hoặc lễ vật cúng dường nhà sư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふせ
Romajifuse
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふせ
fuse

(Phật giáo) sự bố thí, việc làm từ thiện; tiền hoặc lễ vật cúng dường nhà sư

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (Phật giáo) sự bố thí, việc làm từ thiệnalms-giving; charity
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (Phật giáo) tiền hoặc lễ vật cúng dường nhà sưofferings (usu. money) to a priest (for reading sutras, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.