Từ vựng

布教 (ふきょう, fukyou) nghĩa là gì?

布教 (ふきょう, fukyou) trong tiếng Nhật nghĩa là truyền bá tôn giáo, truyền giáo, hoằng pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふきょう
Romajifukyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふきょう
fukyou

truyền bá tôn giáo, truyền giáo, hoằng pháp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ truyền bá tôn giáo, truyền giáo, hoằng pháppropagation (e.g. a religion); proselytizing; missionary work

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.