Từ vựng
ブザー (buzaa) nghĩa là gì?
ブザー trong tiếng Nhật nghĩa là chuông báo, còi buzzer.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ブザー |
|---|
| Romaji | buzaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbuzaa
chuông báo, còi buzzer
- 1danh từ buzzer; personal alarm (loud buzzer to attract attention in case of attack)
Câu ví dụ
非常ブザーを押して知らせた。
Tôi đã bấm chuông báo khẩn cấp để báo tin.
授業の終わりにブザーが鳴った。
Chuông báo đã vang lên khi kết thúc tiết học.