Từ vựng
巻尺 (まきじゃく, makijaku) nghĩa là gì?
巻尺 (まきじゃく, makijaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thước dây cuộn.
| Cách đọc | まきじゃく |
|---|---|
| Romaji | makijaku |
| Từ loại | danh từ |
巻尺まきじゃく
makijaku
thước dây cuộn
- 1danh từ thước dây cuộntape measure
Còn viết: 巻き尺、巻きじゃく
Từ vựng
巻尺 (まきじゃく, makijaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thước dây cuộn.
| Cách đọc | まきじゃく |
|---|---|
| Romaji | makijaku |
| Từ loại | danh từ |
thước dây cuộn
Còn viết: 巻き尺、巻きじゃく