Kanji

Chữ 尺 (XÍCH) nghĩa là gì?

尺 đọc Hán-Việt là XÍCH, nghĩa là thước (đơn vị đo); thước đo, tỉ lệ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxích
Âm Onシャク、セキ
Âm Kunさし
Số nét4
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xíchÂm On シャク、セキÂm Kun さし
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

thước (đơn vị đo); thước đo, tỉ lệ

Mẹo nhớ

Thân người cúi 尸 kéo dài một nét đo chiều dài, đó chính là cây THƯỚC.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.