Từ vựng
巻き込む (まきこむ, makikomu) nghĩa là gì?
巻き込む (まきこむ, makikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộn vào, cuốn vào, nuốt chửng; lôi kéo vào, làm liên lụy.
| Cách đọc | まきこむ |
|---|---|
| Romaji | makikomu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
巻き込むまきこむ
makikomu
cuộn vào, cuốn vào, nuốt chửng; lôi kéo vào, làm liên lụy
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ cuộn vào, cuốn vào, nuốt chửngto roll up; to enfold; to swallow up
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ lôi kéo vào, làm liên lụyto involve; to drag into
Còn viết: 捲き込む、巻込む、巻きこむ