Từ vựng

巻き添え (まきぞえ, makizoe) nghĩa là gì?

巻き添え (まきぞえ, makizoe) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bị vạ lây, việc bị cuốn vào rắc rối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまきぞえ
Romajimakizoe
Từ loạidanh từ
まきぞえ
makizoe

sự bị vạ lây, việc bị cuốn vào rắc rối

  1. 1danh từ sự bị vạ lây, việc bị cuốn vào rắc rốigetting mixed up in; getting embroiled in; involvement

Còn viết: 巻添え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.