Từ vựng
差し止め (さしとめ, sashitome) nghĩa là gì?
差し止め (さしとめ, sashitome) trong tiếng Nhật nghĩa là lệnh đình chỉ, sự nghiêm cấm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さしとめ |
|---|
| Romaji | sashitome |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
差し止めさしとめ
sashitome
lệnh đình chỉ, sự nghiêm cấm
- 1danh từ lệnh đình chỉ, sự nghiêm cấmprohibition; ban; suspension
Còn viết: 差止め、差止