Từ vựng

捧げる (ささげる, sasageru) nghĩa là gì?

捧げる (ささげる, sasageru) trong tiếng Nhật nghĩa là dâng, hiến tặng, cống hiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcささげる
Romajisasageru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ささげる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsasageru

dâng, hiến tặng, cống hiến

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nâng lên cao, giơ cao quá tầm mắtto lift up; to hold up; to hold above eye level
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ dâng, hiến, cúng (lễ vật)to give; to offer; to consecrate
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ dâng hiến, hy sinh, dành trọn (đời mình) choto devote; to sacrifice; to dedicate

Câu ví dụ

  • Tôi đã dâng hoa trước bàn thờ thần.

  • Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho nghiên cứu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.