Từ vựng

差し戻す (さしもどす, sashimodosu) nghĩa là gì?

差し戻す (さしもどす, sashimodosu) trong tiếng Nhật nghĩa là trả lại, chuyển trả về cấp dưới xét lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさしもどす
Romajisashimodosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
さしもどす
sashimodosu

trả lại, chuyển trả về cấp dưới xét lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ trả lại, chuyển trả về cấp dưới xét lạito send back; to refer back

Còn viết: 差戻す

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.