Từ vựng

巨視的 (きょしてき, kyoshiteki) nghĩa là gì?

巨視的 (きょしてき, kyoshiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là vĩ mô; toàn diện, tổng quát, bao quát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょしてき
Romajikyoshiteki
Từ loạitính từ -na
きょしてき
kyoshiteki

vĩ mô; toàn diện, tổng quát, bao quát

  1. 1tính từ -na vĩ mômacroscopic
  2. 2tính từ -na toàn diện, tổng quát, bao quátcomprehensive; all-including; broad

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.