Từ vựng
工作機械 (こうさくきかい, kousakukikai) nghĩa là gì?
工作機械 (こうさくきかい, kousakukikai) trong tiếng Nhật nghĩa là máy công cụ.
| Cách đọc | こうさくきかい |
|---|---|
| Romaji | kousakukikai |
| Từ loại | danh từ |
工作機械こうさくきかい
kousakukikai
máy công cụ
- 1danh từ máy công cụmachine tool
Từ vựng
工作機械 (こうさくきかい, kousakukikai) trong tiếng Nhật nghĩa là máy công cụ.
| Cách đọc | こうさくきかい |
|---|---|
| Romaji | kousakukikai |
| Từ loại | danh từ |
máy công cụ