Từ vựng

工作機械 (こうさくきかい, kousakukikai) nghĩa là gì?

工作機械 (こうさくきかい, kousakukikai) trong tiếng Nhật nghĩa là máy công cụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうさくきかい
Romajikousakukikai
Từ loạidanh từ
こうさくきかい
kousakukikai

máy công cụ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.