Từ vựng

工作員 (こうさくいん, kousakuin) nghĩa là gì?

工作員 (こうさくいん, kousakuin) trong tiếng Nhật nghĩa là điệp viên, nhân viên hoạt động ngầm; người chế tạo, thợ thi công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうさくいん
Romajikousakuin
Từ loạidanh từ
こうさくいん
kousakuin

điệp viên, nhân viên hoạt động ngầm; người chế tạo, thợ thi công

  1. 1danh từ điệp viên, nhân viên hoạt động ngầm, kẻ kích động ngầmspy; agent provocateur; covert operative
  2. 2danh từ người chế tạo, thợ thi côngmaker; builder; constructor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.