Từ vựng

巡視 (じゅんし, junshi) nghĩa là gì?

巡視 (じゅんし, junshi) trong tiếng Nhật nghĩa là đi thị sát, tuần tra kiểm tra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅんし
Romajijunshi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
じゅんし
junshi

đi thị sát, tuần tra kiểm tra

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đi thị sát, tuần tra kiểm trainspection tour

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.