Từ vựng

巡礼 (じゅんれい, junrei) nghĩa là gì?

巡礼 (じゅんれい, junrei) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc hành hương, người hành hương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅんれい
Romajijunrei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じゅんれい
junrei

cuộc hành hương, người hành hương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc hành hương, người hành hươngpilgrimage; pilgrim

Còn viết: 順礼

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.