Từ vựng

川柳 (せんりゅう, senryuu) nghĩa là gì?

川柳 (せんりゅう, senryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thơ senryu, thể thơ trào phúng mười bảy âm tiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんりゅう
Romajisenryuu
Từ loạidanh từ
せんりゅう
senryuu

thơ senryu, thể thơ trào phúng mười bảy âm tiết

  1. 1danh từ thơ senryu, thể thơ trào phúng mười bảy âm tiếtsenryū; comic haiku; humorous seventeen-mora poem

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.