Từ vựng

市民 (しみん, shimin) nghĩa là gì?

市民 (しみん, shimin) trong tiếng Nhật nghĩa là công dân, thị dân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしみん
Romajishimin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しみん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshimin

công dân, thị dân

  1. 1danh từ công dân (của một nước), dân chúngcitizen (of a country); citizenry
  2. 2danh từ cư dân thành phố, thị dân, người dân sở tạicitizen (of a city); resident; inhabitant
  3. 3danh từ giai cấp thị dân, tầng lớp trung lưubourgeoisie; middle class

Câu ví dụ

  • Người dân thành phố được vào miễn phí.

  • Bể bơi dành cho người dân đã hoàn thành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.