Từ vựng

島根 (しまね, shimane) nghĩa là gì?

島根 (しまね, shimane) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉnh Shimane của Nhật Bản; (cổ) đất nước gồm nhiều đảo, đảo quốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしまね
Romajishimane
Từ loạidanh từ
しまね
shimane

tỉnh Shimane của Nhật Bản; (cổ) đất nước gồm nhiều đảo, đảo quốc

  1. 1danh từ tỉnh Shimane của Nhật BảnShimane (prefecture)
  2. 2danh từ (cổ) đất nước gồm nhiều đảo, đảo quốcisland country

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.