Từ vựng

関税 (かんぜい, kanzei) nghĩa là gì?

関税 (かんぜい, kanzei) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんぜい
Romajikanzei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かんぜい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanzei

thuế quan

  1. 1danh từ customs (duties); duty; tariff

Câu ví dụ

  • Hàng nhập khẩu phải chịu thuế quan cao.

  • Hai nước đã đồng ý giảm thuế quan.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.