Từ vựng

履歴書 (りれきしょ, rirekisho) nghĩa là gì?

履歴書 (りれきしょ, rirekisho) trong tiếng Nhật nghĩa là sơ yếu lý lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりれきしょ
Romajirirekisho
Từ loạidanh từ
りれきしょ
rirekisho

sơ yếu lý lịch

  1. 1danh từ sơ yếu lý lịch, bản CV xin việcpersonal history document; curriculum vitae; resume

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.