Từ vựng

屑 (くず, kuzu) nghĩa là gì?

屑 (くず, kuzu) trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh vụn, rác; kẻ vô dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくず
Romajikuzu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くず
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuzu

mảnh vụn, rác; kẻ vô dụng

  1. 1danh từ mảnh vụn, phế liệu, rác, cặn bãwaste; scrap; garbage
  2. 2danh từ đồ cặn bã, kẻ vô dụng (dùng mắng người)scum; piece of trash; loser

Câu ví dụ

  • Tôi vứt giấy vụn vào thùng rác.

  • Gom vụn rau để làm phân bón.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.