Từ vựng

シナリオ (shinario) nghĩa là gì?

シナリオ trong tiếng Nhật nghĩa là kịch bản, tình huống dự kiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシナリオ
Romajishinario
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
シナリオ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinario

kịch bản, tình huống dự kiến

  1. 1danh từ kịch bản phim, kịch bản sân khấuscript; screenplay
  2. 2danh từ kịch bản, viễn cảnh dự kiếnscenario

Câu ví dụ

  • Kịch bản anh ấy viết được đánh giá cao.

  • Cũng nên lường trước cả kịch bản xấu nhất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.