Từ vựng
地主 (じぬし, jinushi) nghĩa là gì?
地主 (じぬし, jinushi) trong tiếng Nhật nghĩa là địa chủ, chủ đất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じぬし |
|---|
| Romaji | jinushi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinushi
địa chủ, chủ đất
- 1danh từ landowner; landlord; landlady
Câu ví dụ
この村の地主は優しい人だ。
Địa chủ của làng này là người tốt bụng.
昔、地主から土地を借りていた。
Ngày xưa, người ta thuê đất từ địa chủ.